cruise ship

Học thuật
Thân thiện
cruise ship

A large cruise ship sails through calm blue waters under a sunny sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu du lịch: Một con tàu lớn, thường sang trọng, được thiết kế đặc biệt cho các chuyến đi du lịch giải trí (du thuyền) trên biển, dừng lạinhiều cảng khác nhau. Hành khách lên tàu chủ yếu để nghỉ ngơi, tham quan tận hưởng các tiện nghi giải trí trên tàu, thay vì chỉ để di chuyển từ điểm này đến điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spent our honeymoon on a cruise ship in the Mediterranean. (Chúng tôi đã trải qua tuần trăng mật trên một tàu du lịchĐịa Trung Hải.)
    • The new cruise ship has ten restaurants, three swimming pools, and a theater. (Con tàu du lịch mới mười nhà hàng, ba hồ bơi một nhà hát.)
    • Many cruise ships stop at this island to let tourists explore. (Nhiều tàu du lịch dừng lạihòn đảo này để cho khách du lịch tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go on a cruise ship" / "To take a cruise ship": Đi du lịch bằng tàu du lịch, tham gia một chuyến du thuyền.
    • They saved for years to go on a cruise ship around the Caribbean. (Họ đã tiết kiệm nhiều năm để đi du lịch bằng tàu du lịch vòng quanh vùng Caribbean.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruise liner (n): Tàu du lịch (cùng nghĩa với "cruise ship", thường chỉ những tàu rất lớn chạy tuyến đường dài).
  • Liner (n): Tàu chở khách (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tàu chở khách thông thường, không chỉ phục vụ du lịch).
  • Passenger ship (n): Tàu chở khách (thuật ngữ chung cho mọi loại tàu chuyên chở hành khách).
Từ đồng nghĩa
  • Passenger liner: Tàu chở khách chạy tuyến.
  • Ocean liner: Tàu chạy đường dài trên đại dương (có thể tàu du lịch hoặc tàu vận tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "cruise ship")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "cruise ship")

cruise ship

A large cruise ship sails through calm blue waters under a sunny sky.

Noun
  1. giống cruise liner

Từ đồng nghĩa